Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị chìm" (1)
bị chìm
Tiếng Anh
Động từsunk, submerged
Phần lớn con tàu đã bị chìm dưới mặt nước.
Most of the ship had already sunk underwater.
Từ liên quan "bị chìm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị chìm" (1)
Phần lớn con tàu đã bị chìm dưới mặt nước.
Most of the ship had already sunk underwater.
